cupboard — tủ đựng đồ
Từ: cupboard. Phiên âm: /ˈkʌbəd/. Nghĩa: tủ đựng đồ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

cupboard
/ˈkʌbəd/
tủ đựng đồ
Ví dụ
Please put these clean bowls and plates into the cupboard.
Làm ơn cất những chiếc bát và đĩa sạch này vào tủ đựng đồ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble