sink — bồn rửa

Từ: sink. Phiên âm: /sɪŋk/. Nghĩa: bồn rửa.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sink

sink

/sɪŋk/

bồn rửa

Ví dụ

He is washing his dirty hands in the sink.

Anh ấy đang rửa đôi tay bẩn của mình trong bồn rửa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan