dishwasher — máy rửa bát

Từ: dishwasher. Phiên âm: /ˈdɪʃwɒʃər/. Nghĩa: máy rửa bát.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
dishwasher

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃər/

máy rửa bát

Ví dụ

Using a dishwasher saves my family a lot of time after dinner.

Sử dụng máy rửa bát giúp gia đình tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian sau bữa tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan