chest of drawers — tủ có ngăn kéo
Từ: chest of drawers. Phiên âm: /tʃest əv drɔːrz/. Nghĩa: tủ có ngăn kéo.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

chest of drawers
/tʃest əv drɔːrz/
tủ có ngăn kéo
Ví dụ
I keep my socks and t-shirts in the chest of drawers.
Tôi cất tất và áo thun của mình trong tủ có ngăn kéo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble