microwave — lò vi sóng
Từ: microwave. Phiên âm: /ˈmaɪkrəweɪv/. Nghĩa: lò vi sóng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

microwave
/ˈmaɪkrəweɪv/
lò vi sóng
Ví dụ
You can warm up the soup quickly with a microwave.
Bạn có thể hâm nóng súp một cách nhanh chóng bằng lò vi sóng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble