wardrobe — tủ quần áo

Từ: wardrobe. Phiên âm: /ˈwɔːdrəʊb/. Nghĩa: tủ quần áo.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
wardrobe

wardrobe

/ˈwɔːdrəʊb/

tủ quần áo

Ví dụ

She hung her new beautiful dress inside the wardrobe.

Cô ấy đã treo chiếc váy mới tuyệt đẹp của mình vào trong tủ quần áo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan