between — ở giữa
Từ: between. Phiên âm: /bɪˈtwiːn/. Nghĩa: ở giữa.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

between
/bɪˈtwiːn/
ở giữa
Ví dụ
The small table is placed between the two chairs.
Chiếc bàn nhỏ được đặt ở giữa hai chiếc ghế.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble