behind — ở phía sau

Từ: behind. Phiên âm: /bɪˈhaɪnd/. Nghĩa: ở phía sau.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
prep
behind

behind

/bɪˈhaɪnd/

ở phía sau

Ví dụ

The children are playing hide and seek behind the big tree.

Lũ trẻ đang chơi trốn tìm ở phía sau cái cây lớn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan