in front of — ở phía trước
Từ: in front of. Phiên âm: /ɪn frʌnt əv/. Nghĩa: ở phía trước.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

in front of
/ɪn frʌnt əv/
ở phía trước
Ví dụ
There is a beautiful small garden in front of my house.
Có một khu vườn nhỏ xinh đẹp ở phía trước nhà tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble