under — ở dưới
Từ: under. Phiên âm: /ˈʌndər/. Nghĩa: ở dưới.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

under
/ˈʌndər/
ở dưới
Ví dụ
The dog is sleeping under the table in the kitchen.
Con chó đang ngủ ở dưới chiếc bàn trong nhà bếp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble