watch TV — xem ti vi
Từ: watch TV. Phiên âm: /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/. Nghĩa: xem ti vi.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

watch TV
/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/
xem ti vi
Ví dụ
I watch TV in the evening.
Mình xem ti vi vào buổi tối.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble