morning — buổi sáng
Từ: morning. Phiên âm: /ˈmɔːnɪŋ/. Nghĩa: buổi sáng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

morning
/ˈmɔːnɪŋ/
buổi sáng
Ví dụ
I watch TV in the morning.
Mình xem ti vi vào buổi sáng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble