noon — buổi trưa
Từ: noon. Phiên âm: /nuːn/. Nghĩa: buổi trưa.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

noon
/nuːn/
buổi trưa
Ví dụ
I watch TV at noon.
Mình xem ti vi vào buổi trưa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble