clean the floor — lau sàn nhà
Từ: clean the floor. Phiên âm: /kliːn ðə flɔː/. Nghĩa: lau sàn nhà.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

clean the floor
/kliːn ðə flɔː/
lau sàn nhà
Ví dụ
I clean the floor.
Mình lau sàn nhà.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble