wash the clothes — giặt quần áo

Từ: wash the clothes. Phiên âm: /wɒʃ ðə kləʊðz/. Nghĩa: giặt quần áo.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
wash the clothes

wash the clothes

/wɒʃ ðə kləʊðz/

giặt quần áo

Ví dụ

I wash the clothes.

Mình giặt quần áo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan