help with the cooking — giúp việc nấu ăn
Từ: help with the cooking. Phiên âm: /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/. Nghĩa: giúp việc nấu ăn.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

help with the cooking
/help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/
giúp việc nấu ăn
Ví dụ
I help with the cooking.
Mình giúp việc nấu ăn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble