afternoon — buổi chiều
Từ: afternoon. Phiên âm: /ˌɑːftəˈnuːn/. Nghĩa: buổi chiều.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

afternoon
/ˌɑːftəˈnuːn/
buổi chiều
Ví dụ
I watch TV in the afternoon.
Mình xem ti vi vào buổi chiều.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble