wash the dishes — rửa bát đĩa
Từ: wash the dishes. Phiên âm: /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/. Nghĩa: rửa bát đĩa.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

wash the dishes
/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/
rửa bát đĩa
Ví dụ
I wash the dishes.
Mình rửa bát đĩa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble