housework — việc nhà
Từ: housework. Phiên âm: /ˈhaʊswɜːk/. Nghĩa: việc nhà.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

housework
/ˈhaʊswɜːk/
việc nhà
Ví dụ
I do the housework.
Mình làm việc nhà.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble