read books — đọc sách

Từ: read books. Phiên âm: /riːd bʊks/. Nghĩa: đọc sách.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
read books

read books

/riːd bʊks/

đọc sách

Ví dụ

I read books in the morning.

Mình đọc sách vào buổi sáng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan