active — hăng hái, năng động

Từ: active. Phiên âm: /ˈæktɪv/. Nghĩa: hăng hái, năng động.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
active

active

/ˈæktɪv/

hăng hái, năng động

Ví dụ

My brother is an active boy who loves playing sports.

Em trai tôi là một cậu bé năng động, rất thích chơi thể thao.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan