caring — chu đáo, biết quan tâm

Từ: caring. Phiên âm: /ˈkeərɪŋ/. Nghĩa: chu đáo, biết quan tâm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
caring

caring

/ˈkeərɪŋ/

chu đáo, biết quan tâm

Ví dụ

My mother is very caring and always takes care of us.

Mẹ tôi rất chu đáo và luôn chăm sóc chúng tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan