confident — tự tin
Từ: confident. Phiên âm: /ˈkɒnfɪdənt/. Nghĩa: tự tin.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

confident
/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin
Ví dụ
He is confident when answering the teacher's questions.
Cậu ấy rất tự tin khi trả lời các câu hỏi của giáo viên.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble