creative — sáng tạo
Từ: creative. Phiên âm: /kriˈeɪtɪv/. Nghĩa: sáng tạo.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
Ví dụ
Drawing pictures helps you become more creative.
Vẽ tranh giúp bạn trở nên sáng tạo hơn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble