clever — lanh lợi, thông minh
Từ: clever. Phiên âm: /ˈklevər/. Nghĩa: lanh lợi, thông minh.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

clever
/ˈklevər/
lanh lợi, thông minh
Ví dụ
The clever monkey found a way to open the box.
Chú khỉ thông minh đã tìm ra cách mở chiếc hộp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble