friendly — thân thiện

Từ: friendly. Phiên âm: /ˈfrendli/. Nghĩa: thân thiện.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
friendly

friendly

/ˈfrendli/

thân thiện

Ví dụ

The new student is very friendly to everyone in our class.

Học sinh mới rất thân thiện với mọi người trong lớp chúng tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan