funny — buồn cười, ngộ nghĩnh
Từ: funny. Phiên âm: /ˈfʌni/. Nghĩa: buồn cười, ngộ nghĩnh.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

funny
/ˈfʌni/
buồn cười, ngộ nghĩnh
Ví dụ
He told a funny story that made us all laugh.
Anh ấy đã kể một câu chuyện buồn cười khiến tất cả chúng tôi bật cười.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble