hard-working — chăm chỉ
Từ: hard-working. Phiên âm: /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/. Nghĩa: chăm chỉ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
chăm chỉ
Ví dụ
Lan is a hard-working girl who studies every evening.
Lan là một cô gái chăm chỉ, luôn học bài vào mỗi buổi tối.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble