careful — cẩn thận
Từ: careful. Phiên âm: /ˈkeəfəl/. Nghĩa: cẩn thận.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

careful
/ˈkeəfəl/
cẩn thận
Ví dụ
She is a careful student who never makes spelling mistakes.
Cô ấy là một học sinh cẩn thận, không bao giờ mắc lỗi chính tả.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble