loving — giàu tình yêu thương
Từ: loving. Phiên âm: /ˈlʌvɪŋ/. Nghĩa: giàu tình yêu thương.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

loving
/ˈlʌvɪŋ/
giàu tình yêu thương
Ví dụ
She grew up in a loving and warm family.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình ấm áp và giàu tình yêu thương.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble