shy — nhút nhát, bẽn lẽn

Từ: shy. Phiên âm: /ʃaɪ/. Nghĩa: nhút nhát, bẽn lẽn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
shy

shy

/ʃaɪ/

nhút nhát, bẽn lẽn

Ví dụ

The little girl is too shy to talk to strangers.

Cô bé quá bẽn lẽn để nói chuyện với người lạ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan