appearance — bề ngoài, ngoại hình
Từ: appearance. Phiên âm: /əˈpɪərəns/. Nghĩa: bề ngoài, ngoại hình.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

appearance
/əˈpɪərəns/
bề ngoài, ngoại hình
Ví dụ
You shouldn't judge a person by their appearance.
Bạn không nên đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble