personality — tính cách
Từ: personality. Phiên âm: /ˌpɜːsəˈnæləti/. Nghĩa: tính cách.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/
tính cách
Ví dụ
We have different hobbies but share the same personality.
Chúng tôi có sở thích khác nhau nhưng có chung tính cách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble