cheek — má
Từ: cheek. Phiên âm: /tʃiːk/. Nghĩa: má.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

cheek
/tʃiːk/
má
Ví dụ
The baby has round and pink cheeks.
Em bé có đôi má tròn và hồng hào.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble