shoulder — vai

Từ: shoulder. Phiên âm: /ˈʃəʊldər/. Nghĩa: vai.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
shoulder

shoulder

/ˈʃəʊldər/

vai

Ví dụ

She carried a heavy bag on her shoulder.

Cô ấy vác một chiếc túi nặng trên vai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan