curly — xoăn

Từ: curly. Phiên âm: /ˈkɜːli/. Nghĩa: xoăn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
curly

curly

/ˈkɜːli/

xoăn

Ví dụ

My sister has beautiful long curly hair.

Chị gái tôi có mái tóc dài uốn xoăn tuyệt đẹp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan