blonde — vàng hoe
Từ: blonde. Phiên âm: /blɒnd/. Nghĩa: vàng hoe.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

blonde
/blɒnd/
vàng hoe
Ví dụ
The boy with blonde hair is my new friend from England.
Cậu bé có mái tóc vàng hoe là người bạn mới của tôi đến từ nước Anh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble