glasses — kính mắt
Từ: glasses. Phiên âm: /ˈɡlɑːsɪz/. Nghĩa: kính mắt.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

glasses
/ˈɡlɑːsɪz/
kính mắt
Ví dụ
My grandfather needs glasses to read the newspaper.
Ông tôi cần kính mắt để đọc báo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble