picnic — chuyến dã ngoại

Từ: picnic. Phiên âm: /ˈpɪknɪk/. Nghĩa: chuyến dã ngoại.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
picnic

picnic

/ˈpɪknɪk/

chuyến dã ngoại

Ví dụ

We are having a picnic in the park this weekend.

Chúng tôi sẽ có một chuyến dã ngoại trong công viên vào cuối tuần này.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan