biscuit — bánh quy
Từ: biscuit. Phiên âm: /ˈbɪskɪt/. Nghĩa: bánh quy.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 3: My Friends - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

biscuit
/ˈbɪskɪt/
bánh quy
Ví dụ
Please pass me the biscuits.
Làm ơn đưa cho tôi những chiếc bánh quy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble